in good taste

Học thuật
Thân thiện
in good taste

A simple vase of flowers on the table is in good taste.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • gu, lịch sự, tao nhã: "in good taste" mô tả điều đó phù hợp với các tiêu chuẩn xã hội hoặc thẩm mỹ được chấp nhận rộng rãi, thể hiện sự tinh tế không gây khó chịu hay phản cảm.
dụ sử dụng
  • Cụm tính từ:
    • Her choice of wedding dress was simple and in good taste. (Sự lựa chọn váy cưới của ấy đơn giản rất gu.)
    • The comedian's jokes were funny and in good taste. (Những câu chuyện cười của danh hài rất hài hước lịch sự.)
    • Decorating your office with family photos is perfectly in good taste. (Trang trí văn phòng bằng ảnh gia đình hoàn toàn tao nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in good taste": được dùng như một vị ngữ để đánh giá.
    • His comments at the ceremony were in good taste. (Những lời phát biểu của anh ấy trong buổi lễ rất tế nhị.)
  • "considered in good taste": được coi lịch sự/tinh tế.
    • Sending a thank-you note is still considered in good taste. (Gửi một bức thư cảm ơn vẫn được coi một cử chỉ lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Good taste (n): gu thẩm mỹ tốt, sự tinh tế.
    • She has good taste in art. ( ấy gu thẩm mỹ về nghệ thuật rất tốt.)
  • Tasteful (adj): thẩm mỹ, tao nhã (gần nghĩa với "in good taste").
    • The room was decorated in a tasteful manner. (Căn phòng được trang trí một cách rất tao nhã.)
Từ đồng nghĩa
  • Appropriate: phù hợp, thích hợp.
  • Refined: tinh tế, lịch thiệp.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
Từ trái nghĩa
  • In bad taste: kém tinh tế, phản cảm, thiếu lịch sự.
    • That joke was in bad taste. (Câu đùa đó thật thiếu tế nhị.)
  • Tasteless: vô vị, thiếu thẩm mỹ, thô tục.
Thành ngữ liên quan
  • A matter of taste: vấn đề về sở thích cá nhân (nhấn mạnh sự chủ quan).
    • Whether the painting is beautiful or not is a matter of taste. (Bức tranh đẹp hay không vấn đề về gu thẩm mỹ cá nhân.)
  • To one's taste: hợp với sở thích/gu của ai đó.
    • The music at the party was not to my taste. (Âm nhạcbữa tiệc không hợp gu của tôi.)
in good taste

A simple vase of flowers on the table is in good taste.

Adjective
  1. thỏa mãn các tiêu chuẩn xã hội hay thẩm mỹ đã được chấp nhận một cách rộng rãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự